black sea bass

black sea bass

A black sea bass swims among colorful coral reefs.

Định nghĩa

Danh từ: Cá vược biển đen (Centropristis striata) - một loài cá vược biển sọc màu xanh lam đen, sốngvùng biển Đại Tây Dương ngoài khơi bờ biển Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cá vược biển đen loài được ưa chuộng trong câu giải trí.)
  • (Chúng tôi đã bắt được vài con cá vược biển đen ngoài khơi bờ biển New Jersey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black sea bass" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc ngư nghiệp để chỉ loài này.
    • Black sea bass is known for its delicate, flaky white flesh. (Cá vược biển đen nổi tiếng với thịt trắng mềm, bở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea bass (danh từ): cá vược biển (chỉ chung các loài cá vược sốngbiển).

    • The restaurant serves grilled sea bass. (Nhà hàng phục vụ cá vược biển nướng.)
  • Black bass (danh từ): cá vược đen (thường chỉ các loài cá nước ngọt họ Micropterus, không phải cá biển).

Từ đồng nghĩa
  • Centropristis striata (danh từ, tên khoa học): tên gọi chính xác theo phân loại sinh học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black sea bass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "black sea bass".